mấu chốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm quan trọng nhất, cốt yếu nhất: "Mấu chốt" chỉ yếu tố then chốt, trung tâm, quyết định nhất của một vấn đề, một tình huống hoặc một sự việc. Nó là phần cốt lõi mà mọi thứ xoay quanh hoặc phụ thuộc vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hiểu được nguyên nhân mới là mấu chốt để giải quyết vấn đề.
- Sự thiếu thông tin chính xác là mấu chốt của mọi hiểu lầm.
- Trong cuộc thảo luận, anh ấy đã nắm bắt ngay được mấu chốt của vấn đề.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nằm ở/về mấu chốt": Nhấn mạnh vị trí của điểm then chốt.
- Khó khăn nằm ở mấu chốt là thiếu nguồn lực tài chính.
- "Giải quyết/Tháo gỡ mấu chốt": Hành động xử lý phần quan trọng nhất để mở thông cả vấn đề.
- Chúng ta cần tháo gỡ mấu chốt này thì mọi việc mới tiến triển được.
Biến thể và từ gần giống
- Then chốt (tính từ/danh từ): Có ý nghĩa quyết định, rất quan trọng. Thường dùng thay thế cho "mấu chốt".
- Đây là vấn đề then chốt của dự án.
- Cốt lõi (danh từ): Phần chính, phần bản chất nhất bên trong.
- Tinh thần đoàn kết là cốt lõi của thành công.
- Trọng tâm (danh từ): Điểm chính, trung tâm cần tập trung.
- Bài phát biểu đã đi đúng trọng tâm.
Từ đồng nghĩa
- Điểm then chốt: Điểm quan trọng có tính quyết định.
- Yếu tố quyết định: Nhân tố chính làm thay đổi kết quả.
- Hạt nhân: Phần trung tâm, cơ bản nhất (thường dùng trong các vấn đề trừu tượng).
Các cụm từ liên quan
- Vấn đề mấu chốt: Chỉ toàn bộ vấn đề then chốt, vấn đề trung tâm.
- Cuộc họp sẽ bàn về vấn đề mấu chốt của hợp đồng.
- Điểm mấu chốt: Cách diễn đạt khác của "mấu chốt", nhấn mạnh vào một khía cạnh cụ thể.
- Chúng ta đã tìm ra điểm mấu chốt gây ra sự cố.
Thành ngữ liên quan
- "Mấu chốt của vấn đề": Cụm từ rất phổ biến, dùng để chỉ phần cốt lõi, nguyên nhân sâu xa nhất của một vấn đề.
- Anh phải tìm cho ra mấu chốt của vấn đề thì mới có cách khắc phục triệt để.
- Điều quan trọng nhất, chủ yếu nhất: Mấu chốt của một vấn đề.